Số liệu thống kê

  TT

       Tên đơn vị

Tổng số

        Theo trình độ đào tạo

   Đảng viên

       Giới tính

    Thạc sĩ

     Đại học

   Khác

     Nam

      Nữ

1

Phòng HCTC

7

2

4

1

7

3

4

2

Phòng KHTC

4

1

3

0

2

1

3

3

KTX Ngoại ngữ

22

3

10

9

9

16

6

4

KTX Mễ Trì

23

4

9

10

13

13

10

5

KTX Mỹ Đình

9

4

5

0

4

5

4

 

Cộng

65

14

31

20

35

38

27