Số liệu thống kê

TT

Tên đơn vị

Tổng số

Theo trình độ đào tạo

Đảng viên

Giới

Thạc sĩ

Đại học

Khác

Nam

Nữ

1

Phòng HCTC

8

3

4

1

6

4

4

2

Phòng KHTC

4

2

2

0

4

0

4

3

KTX Ngoại ngữ

23

2

11

10

9

17

6

4

KTX Mễ Trì

24

2

10

12

10

14

10

5

KTX Mỹ Đình

13

2

11

0

4

6

7

 

Cộng

72

11

38

23

33

41

31